tổng động viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự huy động toàn bộ các nguồn lực và sức người của một quốc gia cho mục đích chiến tranh: Đây là một biện pháp khẩn cấp, toàn diện, thường được chính phủ ban bố khi đất nước đối mặt với một cuộc chiến tranh lớn hoặc tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng đe dọa an ninh quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính phủ đã ban bố lệnh tổng động viên để đối phó với cuộc xâm lược.
- Thời kỳ tổng động viên, mọi thanh niên đều có thể được gọi nhập ngũ.
- Kế hoạch tổng động viên kinh tế đã được đưa ra nhằm phục vụ nhu cầu tiền tuyến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh tổng động viên": Chỉ mệnh lệnh chính thức do cơ quan có thẩm quyền cao nhất (như Chủ tịch nước hoặc Quốc hội) ban hành để thực hiện việc huy động tổng lực.
- Lệnh tổng động viên đã được phát trên sóng phát thanh toàn quốc.
"Tình trạng tổng động viên": Trạng thái của quốc gia khi các biện pháp huy động tổng lực đang có hiệu lực.
- Cả nước bước vào tình trạng tổng động viên.
Biến thể và từ gần giống
Động viên (động từ): Khích lệ, cổ vũ tinh thần; hoặc chỉ việc huy động (một phần) lực lượng, nguồn lực.
- Anh ấy động viên tôi tiếp tục cố gắng. (khích lệ)
- Động viên nhân lực cho dự án. (huy động)
Tổng huy động: Có nghĩa tương tự "tổng động viên", nhấn mạnh đến việc tập trung toàn bộ.
- Tổng huy động sức người, sức của.
Từ đồng nghĩa
- Tổng huy động: Huy động toàn bộ.
- Huy động tổng lực: Huy động toàn bộ sức lực.
Từ trái nghĩa
- Giải ngũ: Cho quân nhân ra khỏi quân ngũ.
- Giải tỏa tình trạng khẩn cấp: Chấm dứt trạng thái khẩn cấp, các biện pháp huy động được dỡ bỏ.
Lưu ý về sử dụng
- "Tổng động viên" là một thuật ngữ chính trị - quân sự nghiêm túc, thường chỉ dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc quốc gia có tình trạng khẩn cấp cực kỳ nghiêm trọng. Nó không dùng để chỉ các cuộc vận động, khích lệ thông thường trong đời sống hay thể thao.
- Thuật ngữ này thường đi kèm với các từ như "lệnh", "tình trạng", "thực hiện".
- Động viên mọi lực lượng trong nước để phục vụ cho chiến tranh.